Khám Phá Bảng Thuật Ngữ
Bắt đầu giao dịch Trang chủ Chú Thích All A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z A A (Credit Rating) : A (Xếp hạng tín dụng) AA (Credit Rating) : AA (Xếp hạng tín dụng) AAA (Credit Rating) : AAA (Xếp hạng tín dụng) Abnormal Return : Lợi nhuận bất thường Absolute Return Funds : Quỹ lợi nhuận tuyệt đối Accelerated Monitoring Fees : Phí giám sát tăng tốc Accelerated Return Note : Ghi chú lợi nhuận tăng tốc Accelerated Share Repurchase : Mua lại cổ phiếu tăng tốc Acceptance Set : Tập hợp chấp nhận được Acceptance Testing : Kiểm thử chấp nhận Accounting Currency : Đơn vị tiền tệ kế toán Accounting Insolvency : Mất khả năng thanh toán theo góc độ kế toán Accounting Liquidity : Tính thanh khoản theo kế toán Accounting Rate of Return : Tỷ suất hoàn vốn kế toán Accounting Ratio : Tỷ số kế toán Accretive : Gia tăng giá trị Accretive Acquisition : Thương vụ mua lại làm tăng EPS Accrual Accounting : Kế toán dồn tích Accrue : Dồn tích Accrued Income : Thu nhập dồn tích Acid-Test Ratio : Tỷ số thanh khoản nhanh Acquire : Giành quyền sở hữu Acquiree : Doanh nghiệp hoặc tổ chức bị mua lại Acquisition Structure : Cấu trúc thương vụ mua lại Active Investing : Đầu tư chủ động Active Order : Lệnh đang hoạt động Active Trading : Giao dịch chủ động Activist Shareholder : Cổ đông hoạt động Adjusted Present Value (APV) : Phương pháp định giá tính toán giá trị của một công ty Advanced Computerized Execution System : Hệ thống khớp lệnh tự động nâng cao After-Hours Trading (AHT) : Hoạt động mua bán chứng khoán ngoài giờ Agency Security : Chứng khoán nợ Alerts : Thông báo Algorithmic Trading : Giao dịch thuật toán All-In Method : Phương pháp all-in Alpha : Alpha Alpha Generation Platform : Nền tảng tạo alpha Altcoins: Altcoins Alternative Asset : Tài sản thay thế Alternative Display Facility : Cơ sở hiển thị thay thế Alternative Energy Indexes : Các chỉ số năng lượng thay thế Alternative Public Offering : Phát hành công chúng thay thế Alternative Trading System : Hệ thống giao dịch thay thế Altman Z-Score : Điểm số Z của Altman Amortized Bond : Trái phiếu khấu hao dần Angel Investor : Nhà đầu tư thiên thần Animal Spirits : Tâm lý bầy đàn Annual Equivalent Rate (AER) : Lãi suất tương đương hàng năm Annual General Meeting (AGM) : Cuộc họp thường niên bắt buộc Annual Percentage Rate (APR) : Lãi suất phần trăm hàng năm Annual Percentage Yield (APY) : Lợi suất phần trăm hàng năm Annual Total Return : Tổng lợi nhuận hàng năm Annualized Loss Expectancy (ALE) : Tổn thất kỳ vọng hàng năm Articles of Incorporation : Điều lệ thành lập doanh nghiệp Articles of Incorporation : Điều lệ thành lập doanh nghiệp Ask Price : Giias chào bán Ask Price : Giá chào bán Asset : Tài sản Asset : Tài sản Asset Allocation : Phân bổ tài sản Asset Allocation : Phân bổ tài sản Asset Classes : Nhóm tài sản Asset Purchase : Mua tài sản Asset Purchase Agreement (APA) : Hợp đồng mua bán tài sản Asset Stripping : Chiến lược tài chính Asset Valuation : Định giá tài sản Asset-Backed Securities Index : Chỉ số chứng khoán bảo đảm bằng tài sản Asset-Backed Security (ABS) : Công cụ tài chính được bảo đảm Asset-Backed Security (ABS) : Công cụ tài chính được bảo đảm Asset-Based Approach : Phương pháp dựa trên tài sản Asset-Based Lending : Cho vay dựa trên tài sản bảo đảm Assets Under Management (AUM) : Tài sản đang được quản lý Assurance Contract : Hợp đồng bảo chứng đóng góp Attitude to Risk : Thái độ đối với rủi ro Auction Process : Quy trình đấu giá Audited Account : Báo cáo tài chính đã kiểm toán Auditor : Kiểm toán viên Automated Market-Making (AMM) : Tạo lập thị trường tự động Automated Trading : Giao dịch tự động Automated Valuation Model (AVM) : Mô hình định giá tự động Average Accounting Return : Tỷ suất lợi nhuận kế toán bình quân Average Accounts Receivable : Khoản phải thu bình quân Average Daily Trading Volume : Khối lượng giao dịch trung bình ngày Average Price : Giá bình quân Average Propensity to Consume : Khuynh hướng tiêu dùng bình quân Average Propensity to Save : Khuynh hướng tiết kiệm bình quân Averaging Down : Bình quân giá xuống B B (Credit Rating) : B Xếp hạng tín dụng Bagholder : Nhà đầu tư ôm túi rỗng Balance Sheet : Bảng cân đối kế toán Bank Condition : Tình trạng ngân hàng Bank Run : Hiện tượng rút tiền hàng loạt Bankable Funds : Nguồn vốn ngân hàng có thể sử dụng Banking as a Service : Ngân hàng như một dịch vụ Bankruptcy Court : Tòa án phá sản Bankruptcy Prediction : Dự đoán phá sản Bar Chart : Biểu đồ thanh Barbell Strategy : Chiến lược tạ đòn Barriers to Entry : Rào cản gia nhập Base Metals : Kim loại cơ bản Basel Accords : Các Hiệp ước Basel Basel Committee on Banking Supervision (BCBS) : Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) Basic Earnings Per Share : Thu nhập cơ bản trên mỗi cổ phiếu Basis Point : Điểm cơ bản Basis Risk : Rủi ro cơ sở Basket of Goods : Rổ hàng hóa BB+ (Credit Rating) : BB+ (Xếp hạng tín dụng) BBB (Credit Rating) : BBB (Xếp hạng tín dụng) Beachhead Acquisition : Thâu tóm điểm trụ Bear Call Spread : Chiến lược quyền chọn bán theo kỳ vọng giá giảm ( Bear Market : Thị trường giá xuống/Thị trường Gấu Bear Raid : Tấn công giá xuống Behavioral Economics : Kinh tế học hành vi Behavioral Finance : Tài chính hành vi Benchmark Indices : Chỉ số chuẩn Beneficial Ownership : Quyền sở hữu hưởng lợi Beta : Beta Bias : Thiên vị Bias Ratio : Tỷ lệ thiên vị Bid : Giá mua Bid Instructions : Hướng dẫn đấu thầu Bid-Ask Spread : Chênh lệch giá mua bán Bid-to-Cover Ratio : Tỷ lệ giá thầu trên mức bảo hiểm Big Data Scoring : Chấm điểm dữ liệu lớn Black Swan Funds : Quỹ Thiên Nga Đen Blockchain Oracle : Oracle chuỗi khối Blockchain Technology : Công nghệ Blockchain Blue Ocean Strategy : Chiến lược Đại dương Xanh Blue- Chip Index : Chỉ số Blue-Chip Blue-chip Stock : Cổ phiếu Blue-Chip Bolt-On Acquisition : Mua lại bổ sung Bond Conversion : Chuyển đổi trái phiếu Bond ETF : ETF trái phiếu Bond Maturity : Thời gian đáo hạn trái phiếu Bond Prospectus : Bản cáo bạch trái phiếu Bond Swap : Hoán đổi trái phiếu Bond Yield : Lợi suất trái phiếu Bonds : Trái phiếu Bonus Share : Cổ phiếu thưởng Book Building : Dựng sổ Book Closure : Đóng sổ Book Value : Giá trị sổ sách Boom and Bust Cycle : Chu kỳ bùng nổ và suy thoái Bottom Fishing : Bắt đáy Bought Deal : Thỏa thuận mua lại Box Spread : Hộp chênh lệch Break-even Analysis : Phân tích hòa vốn Breakout : Phá vỡ Bridge Bank : Ngân hàng cầu nối Bridge Financing : Tài trợ cầu nối Broker : Nhà môi giới Broker-Dealer : Công ty môi giới đại lý Bucket Shop : Sàn giao dịch “chợ đen” Budget Deficit : Thâm hụt ngân sách Bull Market : Thị trường giá lên Bull Trap : Bẫy tăng giá Bull-Bear Line : Đường Tăng-Giảm Burn Rate : Tỷ lệ đốt tiền Business Assets : Tài sản kinh doanh Business Cycle : Chu kỳ kinh doanh Business Failure : Thất bại trong kinh doanh Business Process Redesign (BPR) : Tái cấu trúc quy trình kinh doanh (BPR) Business Valuation Standards : Tiêu chuẩn định giá doanh nghiệp Buy and Sell : Mua và bán Buy Side : Bên mua Buy the Dip : Mua khi giảm giá Buy-In Management Buyout (BIMBO) : Mua lại bởi quản lý và nhà đầu tư bên ngoài (BIMBO) Buying In : Mua vào Buyout : Mua lại C C (Credit Rating): C (Xếp hạng tín dụng) C-Suite: Nhóm lãnh đạo cấp cao Cable in Forex Trading: Thuật ngữ chỉ cặp GBP/USD Calculation Products (Indices): Các sản phẩm chỉ số được tính toán Call Auction: Đấu giá định kỳ Call on a Call: Quyền chọn mua trên quyền chọn mua Call Option: Quyền chọn mua Calmar Ratio: Tỷ số Calmar CAMELS Rating System : Hệ thống xếp hạng CAMELS CAN SLIM : CAN SLIM Candle Chart: Biểu đồ nến Capital Adequacy Ratio : Tỷ lệ an toàn vốn Capital Asset Pricing Model – CAPM: Mô hình định giá tài sản vốn Capital Budgeting: Lập ngân sách vốn Capital Expenditure – CAPEX: Chi tiêu vốn Capital Flight: Thoái vốn Capital Gain: Lợi nhuận vốn Capital Gains Distribution: Phân phối lợi nhuận vốn Capital Gains Tax: Thuế lợi nhuận vốn Capital Goods: Tư liệu sản xuất Capital Market Imperfections: Khiếm khuyết thị trường vốn Capital Market: Thị trường vốn Capital Recovery Factor : Hệ số hoàn vốn vốn đầu tư Capital Requirements Directives : Chỉ thị yêu cầu vốn Capital: Vốn Capitalization: Vốn hóa Carrying Cost: Chi phí lưu kho Cascades in Financial Networks: Hiệu ứng dây chuyền trong mạng lưới tài chính Cascading Failure: Đổ vỡ dây chuyền Cash Conversion Cycle : Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt Cash Deposit: Gửi tiền mặt Cash Dividend: Cổ tức tiền mặt Cash Flow Hedge: Phòng ngừa rủi ro dòng tiền Cash Flow: Dòng tiền Cash Inflow: Dòng tiền vào Cash Management: Quản lý tiền mặt Cash Outflow: Dòng tiền ra Cash Ratio: Hệ số tiền mặt Cash-Flow Return on Investment – CFROI: Tỷ suất hoàn vốn dòng tiền CC (Credit Rating): CCC (Xếp hạng tín dụng) CCC+ Credit Rating: CCC Xếp hạng tín dụng Center for Audit Quality (CAQ): Trung tâm Chất lượng Kiểm toán (CAQ) Central Bank Digital Currency (CBDC): Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) Central Bank: Ngân hàng trung ương Central Counterparty Clearing (CCP): Tổ chức bù trừ trung tâm (CCP) Central Limit Order Book (CLOB): Sổ lệnh trung tâm (CLOB) Certified Risk Manager (CRM): Chuyên gia Quản lý Rủi ro được Chứng nhận (CRM) CFA (Chartered Financial Analyst): Chứng chỉ Chuyên gia phân tích tài chính CFP (Certified Financial Planner): Chuyên gia Hoạch định Tài chính được Chứng nhận Chart: Biểu đồ Chartist: Nhà phân tích biểu đồ Checkable Deposits: Tiền gửi thanh toán Choice Dividend Delivery: Phương thức chi trả cổ tức lựa chọn Choice Dividend Issue: Phát hành cổ tức lựa chọn Choice Dividend: Cổ tức lựa chọn Clean Float: Thả nổi hoàn toàn Clearing Balance Requirements: Yêu cầu số dư bù trừ Clearing House: Tổ chức bù trừ Clearing: Quy trình bù trừ giao dịch Clientele Effect: Hiệu ứng nhóm nhà đầu tư Closed-End Fund: Quỹ đóng Closing Offset (CO) Order: Lệnh bù trừ đóng vị thế Closing Price: Giá đóng cửa CMO (Collateralized Mortgage Obligation): Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp có cấu trúc Coherent Risk Measure: Thước đo rủi ro chặt chẽ Collateral: Tài sản bảo đảm Collateralized Debt Obligation (CDO): Nghĩa vụ nợ có tài sản đảm bảo Collateralized Mortgage Obligation (CMO): Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp có cấu trúc Collective Action Clause (CAC): Điều khoản hành động tập thể Commercial Mortgage-Backed Security (CMBS): Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp bất động sản thương mại. Commercial Paper: Công cụ nợ ngắn hạn Commission: Hoa hồng/Phí môi giới Commodity Channel Index (CCI): Chỉ số kênh hàng hóa Commodity ETF: Quỹ ETF hàng hóa Commodity Market: Thị trường hàng hóa Commodity Risk: Rủi ro hàng hóa Commodity Supercycle: Siêu chu kỳ hàng hóa Commodity Swap: Hoán đổi hàng hóa Commodity-Backed Money: Tiền bảo chứng bằng hàng hóa Commodity: Hàng hóa Common Ordinary Equity: Vốn cổ phần thường Common Stock Dividends and DRIP: Cổ tức cổ phiếu phổ thông và chương trình tái đầu tư cổ tức (DRIP). Common Stock: Cổ phiếu phổ thông Compliance Officer : Nhân viên tuân thủ Composite Index: Compliance Officer Compound Interest: Lãi suất kép Compounding: Lãi kép Condition-Related Order: Lệnh theo điều kiện Conditional Listing Application (CLA): Hồ sơ niêm yết có điều kiện (CLA) Confidential Treatment Order (CTO): Lệnh bảo mật thông tin (CTO) Conglomerate Merger: Sáp nhập kiểu tập đoàn Consensus Mechanism: Cơ chế đồng thuận Conservative Investing: Đầu tư thận trọng Consistent Pricing Process: Quy trình định giá nhất quán Consolidated Quotation System (CQS): Hệ thống báo giá hợp nhất (CQS) Consolidated Tape System (CTS): Hệ thống băng giao dịch hợp nhất (CTS) Constant Proportion Portfolio Insurance (CPPI): Chiến lược bảo hiểm danh mục tỷ lệ cố định (CPPI) Consumer Credit Risk: Rủi ro tín dụng tiêu dùng Consumer Price Index (CPI): Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Contango: Hiện tượng giá hợp đồng tương lai cao hơn giá giao ngay. Contract Consolidation: Hợp nhất hợp đồng Contract Soulte (a type of cash settlement): Khoản thanh toán điều chỉnh trong hợp đồng (một dạng thanh toán tiền mặt nhằm cân bằng giá trị giữa các bên). Contract Split: Tách hợp đồng Control Premium: Phần bù kiểm soát Controlling (Majority) Shareholder: Cổ đông kiểm soát (cổ đông nắm đa số quyền biểu quyết). Convenience Yield: Lợi suất tiện ích Convergence Trade: Giao dịch hội tụ giá Convertible Arbitrage: Arbitrage trái phiếu chuyển đổi Convertible Bond: Trái phiếu chuyển đổi Convertible Issue: Chứng khoán chuyển đổi Copy Trading: Giao dịch sao chép Core Inflation: Lạm phát cơ bản Cornering the Market: Thao túng (thâu tóm) thị trường Corporate Actions: Hành động doanh nghiệp Corporate Bonds: Trái phiếu doanh nghiệp Correlation : Tương quan Correlation Coefficient : Hệ số tương quan Cost Accrual Ratio: Tỷ lệ chi phí dồn tích Cost Approach: Phương pháp chi phí Counterparty Risk: Rủi ro đối tác Coupon Payment: Khoản thanh toán coupon Coupon Rate: Lãi suất coupon Covenant-Lite Loan: Khoản vay ít điều khoản ràng buộc Covered Interest Arbitrage: Arbitrage lãi suất Credibility Theory: Lý thuyết độ tin cậy Credit Agricole: Ngân hàng Crédit Agricole Credit Analysis: Phân tích tín dụng Credit Bureau: Tổ chức thông tin Credit Default Swap (CDS): Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) Credit Enhancement: Biện pháp tăng cường tín dụng Credit Rating Agency: Tổ chức xếp hạng tín nhiệm. Credit Rating: Xếp hạng tín nhiệm Credit Reference: Tham chiếu tín dụng Credit Risk: Rủi ro tín dụng Credit Savvy: Am hiểu về tín dụng Credit Score: Điểm tín dụng Credit Scorecards: Công cụ tín dụng Credit Union: Hợp tác xã tín dụng Credit Valuation Adjustment (CVA): Điều chỉnh định giá tín dụng (CVA) Credit: Tín dụng Creditworthiness: Mức độ tín nhiệm Creeping Tender Offer: Thương vụ thâu tóm từ từ Crime Victims Fund: Quỹ hỗ trợ nạn nhân tội phạm Cross Border Listings: Niêm yết xuyên biên giới Crossed Market: Thị trường bị “chéo giá” Crossing Network: Mạng lưới khớp lệnh nội bộ Crypto Mining: Đào tiền điện tử Crypto Whales: Cá voi tiền điện tử Cryptocurrency Fork: Ngã rẽ chuỗi khối Cryptocurrency: Tiền kỹ thuật số Cum Dividend: Giao dịch có hưởng cổ tức Curb Trading: Giao dịch bên lề Currency Analytics: Phân tích tiền tệ Currency Crisis: Khủng hoảng tiền tệ Currency Hedging: Phòng hộ tiền tệ Currency Pair: Cặp tiền chính Currency Peg: Cơ chế neo tỷ giá Currency Risk: Rủi ro tiền tệ Currency Swap: Phí qua đêm tiền tệ Currency: Tiền tệ Current Account and Savings Account (CASA) Ratio: Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn (CASA) trong tổng tiền gửi của ngân hàng. Current Asset / Current Accounts: Tài sản ngắn hạn / Các khoản mục ngắn hạn Current Liabilities: Nợ ngắn hạn Current Ratio: Hệ số thanh toán hiện hành Current Yield: Lợi suất hiện tại Custodial Participant: Thành viên lưu ký Cyclical Company: Doanh nghiệp chu kỳ Cyclical Risk: Rủi ro chu kỳ Cyclical Stocks: Cổ phiếu chu kỳ Cyclically Adjusted Price-to-Earnings (CAPE) Ratio : Hệ số P/E điều chỉnh theo chu kỳ kinh tế D D (Credit Rating) : D (Xếp hạng tín dụng) Daily Stocks : Cổ phiếu giao dịch hằng ngày Dark Cloud Cover : Mây đen che phủ Day Order : Lệnh trong ngày Day Trading : Giao dịch trong ngày Days Payable Outstanding (DPO) : Số ngày phải trả nhà cung cấp (DPO) Days Sales Outstanding (DSO) : Số ngày phải thu khách hàng (DSO) Dealer : Nhà tạo lập Death Cross : Giao cắt tử thần Death Spiral Financing : Tài trợ xoáy ốc tử thần Debit Ticket : Chứng từ ghi nợ Debt : Nợ Debt Buyer : Nhà mua nợ Debt Crisis : Khủng hoảng nợ Debt Ratio : Tỷ lệ nợ Debt Service Coverage Ratio (DSCR) : Hệ số khả năng trả nợ (DSCR) Debt Service Ratio (DSR) : Tỷ lệ trả nợ trên thu nhập (DSR) Debt-to-Capital Ratio : Tỷ lệ nợ trên vốn Debt-to-Equity Ratio : Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Debt-to-GDP Ratio : Tỷ lệ nợ trên GDP Debt-to-Income Ratio (DTI) : Tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) Debtor : Con nợ Debtor Collection Period : Kỳ thu tiền bình quân từ khách hàng Debtor Days : Số ngày thu tiền bình quân từ khách hàng Decentralized Application (dApp) : Ứng dụng phi tập trung (dApp) Decentralized Autonomous Organization (DAO) : Tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) Decentralized Exchanges (DEX) : Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) Deep Discount Bond : Trái phiếu chiết khấu sâu Default Trap : Bẩy vỡ nợ Defensive Stocks Deferred Revenue : Doanh thu nhận trước DeFi (Decentralized Finance) : DeFi (tài chính phi tập trung) DeFi Coins : Các đồng tiền DeFi Deflation : Giảm phát Deleveraging : Giảm đòn bẩy tài chính Delist Worthless : Hủy niêm yết Delta : Hệ số đo độ nhạy giá quyền chọn so với biến động giá tài sản cơ sở. Delta Neutral : Trạng thái trung hòa Delta Demand : Nhu cầu Demand Guarantee : Bảo lãnh theo nhu cầu Demat Account : Tài khoản lưu ký chứng khoán Dematerialization : Phi vật chất hóa chứng khoán Demonetization : Thu hồi tư cách tiền pháp định Deposit Margin : ý quỹ tiền gửi Deposit Risk : Rủi ro tiền gửi Depreciation : Khấu hao Derivative : Công cụ phái sinh Derivatives Market : Thị trường phái sinh Designation Scheme : Cơ chế chỉ định Devaluation : Phá giá tiền tệ Devolvement : Nghĩa vụ nhận mua chứng khoán bảo lãnh Digital Assets : Tài sản số Digital Banking : Ngân hàng số Dilution : Pha loãng cổ phần Direct Cost : Chi phí trực tiếp Direct Finance : Tài chính trực tiếp Direct Investment : Đầu tư trực tiếp Direct Market Access : Truy cập thị trường trực tiếp Direct Participation Program : Chương trình tham gia trực tiếp Direct Public Offering : Phát hành ra công chúng trực tiếp Directors' Dealings : Giao dịch của thành viên hội đồng quản trị Discount House : Nhà chiết khấu Discount Rate : Lãi suất chiết khấu Discounted Cash Flow (DCF) : Dòng tiền chiết khấu (DCF) Discounted Maximum Loss : Tổn thất tối đa đã chiết khấu Dishonor : Từ chối thanh toán Disinflation : Giảm tốc lạm phát Displaced Moving Average (DMA) : Đường trung bình động dịch chuyển (DMA) Distortion Risk Measure : Thước đo rủi ro biến dạng phân bố Diversification : Đa dạng hóa Divestiture : Thoái vốn Dividend : Cổ tức Dividend Cover : Hệ số bao phủ cổ tức Dividend Distribution Tax : Thuế phân phối cổ tức Dividend Future : Hợp đồng tương lai cổ tức Dividend Imputation : Chế độ tín thuế cổ tức Dividend Indices : Chỉ số cổ tức Dividend Payout Ratio : Tỷ lệ chi trả cổ tức Dividend Policy : Chính sách cổ tức Dividend Puzzle : Nghịch lý cổ tức Dividend Recapitalization : Tái cấp vốn để trả cổ tức Dividend Reinvestment Plan (DRIP) : Chương trình tái đầu tư cổ tức (DRIP) Dividend Rights Issue : Phát hành quyền mua cổ phiếu gắn với cổ tức Dividend Stock : Cổ phiếu cổ tức Dividend Stripping : Giao dịch “lột cổ tức” Dividend Tax : Thuế cổ tức Dividend Units : Đơn vị cổ tức Dividends Received Deduction : Khấu trừ cổ tức nhận được Doji : Doji Domestic Market : Thị trường nội địa Dotcom Bubble : Bong bóng dotcom Double Hedging : Phòng ngừa rủi ro kép Dow 30 Index : Chỉ số Dow 30 Dow Jones Downside Beta : Hệ số beta đo rủi ro giảm giá Downside Risk : Rủi ro suy giảm Dragon King Theory : Lý thuyết “Vua Rồng” Dual-Beta : Beta kép Due Diligence : Thẩm định chi tiết Dynamic Risk Measure : Thước đo rủi ro động E E-wallet : Ví điện tử Earnings Call : Cuộc họp công bố kết quả kinh doanh Earnings estimate : Ước tính lợi nhuận Earnings guidance : Định hướng lợi nhuận Earnings Response Coefficient : Hệ số phản ứng lợi nhuận Economic capital : Vốn kinh tế Economic indicators : Chỉ báo kinh tế Economic Value Added : Giá trị kinh tế gia tăng Economics : Kinh tế học Economies of scale : Lợi thế kinh tế theo quy mô Effective Annual Rate (EAR) : Lãi suất hiệu dụng hàng năm Effective Gross Income : Thu nhập gộp hiệu quả Efficiency ratio : Tỷ lệ hiệu quả hoạt động Efficient Market Hypothesis (EMH) : Giả thuyết thị trường hiệu quả Electricity Price Area : Khu vực giá điện Electronic Communication Network – ECN Electronic Trading : Giao dịch điện tử Endogenous Risk : Rủi ro nội sinh Endowment Fund : Quỹ hiến tặng Energy Crisis : Khủng hoảng năng lượng Enterprise Risk Management (ERM) : Quản trị rủi ro doanh nghiệp Enterprise Value (EV) : Giá trị doanh nghiệp Entropic Risk Measure : Thước đo rủi ro entropic Entropic Value at Risk (EVaR) : Giá trị rủi ro entropic Equalising Dividend : Cổ tức cân bằng Equation of Exchange : Phương trình trao đổi Equifax : Một trong ba công ty báo cáo tín dụng lớn nhất tại Mỹ Equity : Vốn chủ sở hữu Equity Capital Markets : Thị trường vốn cổ phần Equity Carve-Out : Tách vốn cổ phần Equity Firm / Private Equity Firm : Công ty vốn cổ phần tư nhân Equity Premium Puzzle : Nghịch lý phần bù cổ phiếu Equity Ratio : Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Equity Risk : Rủi ro cổ phiếu Equity Shares : Cổ phiếu thường Equity Stake : Tỷ lệ sở hữu vốn cổ phần Equity Valuation : Định giá vốn cổ phần Equity-Linked Note : Chứng khoán ghi nợ liên kết cổ phiếu ERC-20 : ERC-20 Ethereum Virtual Machine (EVM) : Môi trường thực thi (EVM) Euro Money Market : Thị trường tiền tệ đồng euro Euro Stoxx 50 Index : Chỉ số Euro Stoxx 50 Eurodollars : Tiền gửi USD tại các ngân hàng ngoài nước Mỹ Euronext : Sở giao dịch chứng khoán liên minh châu Âu European Central Bank (ECB) : gân hàng Trung ương Châu Âu European Depositary Receipts (EDRs) : Chứng chỉ lưu ký châu Âu (EDRs) European Market Infrastructure Regulation (EMIR) : Quy định về hạ tầng thị trường châu Âu (EMIR) European Securities and Markets Authority (ESMA) : Cơ quan Chứng khoán và Thị trường châu Âu (ESMA) European Systemic Risk Board (ESRB) : Ủy ban Rủi ro Hệ thống châu Âu (ESRB) Eurozone : Khu vực đồng Euro EV/EBITDA : EV/EBITDA EV/GCI : EV/GCI EV/Sales : EV/Sales Event-Driven Investing : Đầu tư theo sự kiện Exchange Exchange Rate Risk : Rủi ro tỷ giá Exchange-Traded Fund (ETF) : Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) Exchange-Traded Note (ETN) : Ghi nhận nợ giao dịch trên sàn (ETN) Exchange-Traded Products (ETP) : Các sản phẩm giao dịch trên sàn (ETP) Exclusivity : Tính độc quyền Exercised Option : Quyền chọn đã được thực hiện Exit Strategy : Chiến lược thoái vốn Expansion Option : Quyền chọn mở rộng Expectations Hypothesis : Giả thuyết kỳ vọng Expected Loss : Tổn thất kỳ vọng Expected Monetary Value (EMV) : Giá trị tiền tệ kỳ vọng (EMV) Expected Return : Lợi nhuận kỳ vọng Expected Shortfall Expenditure : Chi tiêu Expense Ratio : Tỷ lệ chi phí Expiration Date : Ngày đáo hạn Expire Dividend Right : Quyền nhận cổ tức bị mất hiệu lực Exponential Utility : Hàm hữu dụng mũ Exposure Factor : Hệ số phơi nhiễm rủi ro External Financing : Tài trợ bên ngoài Extreme Value Theory : Lý thuyết giá trị cực trị F Face Value : Giá trị danh nghĩa Factoring : Factoring Failure to Deliver : Không giao hàng/tiền đúng hạn thanh toán Fair Value Accounting : Kế toán theo giá trị hợp lý Featherbedding : Duy trì lao động dư thừa Federal Reserve : Cục Dự trữ Liên bang Mỹ Feeder Fund : Quỹ “feeder” Fence : Chiến lược phòng hộ kết hợp Fiat Money : Tiền pháp định Fiduciary : Bên được ủy thác Fiduciary Rule : Quy tắc ủy thác Fill or Kill : Lệnh “khớp toàn bộ hoặc hủy ngay” Financial Adviser : Cố vấn tài chính Financial Betting : Đặt cược tài chính Financial Condition Report : Báo cáo tình hình tài chính Financial Crisis Inquiry Commission : Ủy ban Điều tra Khủng hoảng Tài chính Financial Crisis of 2007–2008 : Khủng hoảng tài chính 2007–2008 Financial Forecasting : Dự báo tài chính Financial Information eXchange (FIX) : Giao thức trao đổi thông tin tài chính Financial Institution (FI) : Tổ chức tài chính Financial Integration : Hội nhập tài chính Financial Market : Thị trường tài chính Financial Market Participants : Các chủ thể tham gia thị trường tài chính Financial Model : Mô hình tài chính Financial Plan : Kế hoạch tài chính Financial Planner : Chuyên gia hoạch định tài chính Financial Product (Instrument) : Sản phẩm tài chính Financial Quote : Báo giá tài chính Financial Ratio : Tỷ số tài chính Financial Regulation : Quy định tài chính Financial Report : Báo cáo tài chính Financial Result : Kết quả tài chính Financial Risk : Rủi ro tài chính Financial Risk Modelling : Mô hình hóa rủi ro tài chính Financial Services : Dịch vụ tài chính Financial Signal Processing : Xử lý tín hiệu tài chính Financial Stability Board (FSB) : Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) Financial Stability Oversight Council (FSOC) : Hội đồng Giám sát Ổn định Tài chính (FSOC) Financial Statement : Báo cáo tài chính Financial Times Stock Exchange (FTSE) : Chỉ số Financial Times Stock Exchange (FTSE) Fintech : Công nghệ tài chính Fixed Asset : Tài sản cố định Fixed Bill : Hóa đơn cố định Fixed Deposit : Tiền gửi có kỳ hạn Fixed Income : Thu nhập cố định Fixed Income Arbitrage : Kinh doanh chênh lệch giá thu nhập cố định Fixed-Asset Turnover : Vòng quay tài sản cố định Fixed-Income Attribution : Phân tích đóng góp hiệu quả thu nhập cố định Flash Crash : Sụt giảm chớp nhoáng Flight-to-Liquidity : Hiện tượng nhà đầu tư chuyển vốn sang các tài sản thanh khoản cao Floor Broker : Môi giới sàn Flow-through Share : Cổ phiếu cho phép chuyển giao ưu đãi thuế Focused Fund : Quỹ đầu tư tập trung Food Speculation : Đầu cơ thực phẩm Foreign Exchange : Thị trường ngoại hối Foreign Exchange Hedge : Phòng hộ rủi ro tỷ giá Foreign Exchange Risk : Rủi ro tỷ giá Forex Signal : Tín hiệu giao dịch ngoại hối Forfeiture : Mất quyền sở hữu Forward Bet : Đặt cược dựa trên giá Forward Contract : Hợp đồng kỳ hạn Forward Market : Forward Market Forward Price-to-Earnings (Forward P/E) : Forward Price-to-Earnings (Forward P/E) Forward Split : Forward Split Founding Partner : Founding Partner Fractional-Reserve Banking : Fractional-Reserve Banking Free Cash Flow (FCF) : Free Cash Flow (FCF) Free Float: Free Float Free Market: Free Market Free Riding: Free Riding Freelance Economy: Freelance Economy Frequency Identification: Frequency Identification Frictionless Market: Frictionless Market Fuel Price Risk Management: Fuel Price Risk Management Fund : Fund Fund Governance : Fund Governance Fund of Funds : Fund of Funds Fund Platform : Fund Platform Fundamental Analysis : Fundamental Analysis Fundrise: Fundrise Funds Management : Funds Management Futures Contract : Futures Contract Futures Market : Thị trường hợp đồng tương lai G Gaming Finance (GameFi) : Trò chơi tài chính Gamma Squeeze : Hiện tượng giá cổ phiếu/ tài sản tăng vọt Gap Analysis : Phân tích Gap Gas Fees : Phí gas GDP per Capita : Tổng sản phẩm trong nước bình quân đầu người Gemini Exchange : Sàn giao dịch tiền điện tử Gemini General Partner (GP) : Thành viên hợp danh General Standard : Phân đoạn niêm yết “Tiêu chuẩn chung” trên sàn chứng khoán Đức Generic Advertising : Quảng cáo chung Geographical Diversification : Đa dạng hóa theo khu vực địa lý Global Depositary Receipts (GDRs) : Chứng chỉ lưu ký toàn cầu (GDRs) Global Financial Centres Index : Chỉ số Trung tâm tài chính toàn cầu Global Industry Classification Standard (GICS) : Chuẩn phân ngành toàn cầu Global Labor Arbitrage : Chênh lệch lao động toàn cầu Global Macro : Chiến lược vĩ mô toàn cầu Global Registered Share (GRS) : Cổ phiếu đăng ký toàn cầu (GRS) Global Saving Glut : Dư thừa tiết kiệm toàn cầu Gold Standard : Chế độ bản vị vàng Gold-Silver Ratio : Tỷ lệ vàng - bạc Golden Cross : Tín hiệu giao cắt vàng Golden Handcuffs : Ưu đãi tài chính Golden Handshake : Thỏa thuận tài chính Golden Parachute : GGói tài chính được bảo đảm Goods-in-Process : Hàng đang trong quá trình sản xuất Government Bond : Trái phiếu chính phủ Government Investment Pool : Quỹ đầu tư do chính phủ quản lý Government Risk : Rủi ro chính trị Grantor : Người cấp quyền Great Depression : Đại Suy thoái Great Recession : Suy thoái kinh tế toàn cầu Greater Fool Theory : Lý thuyết “kẻ ngốc hơn” Green Sheet : Tài liệu bán hàng nội bộ Green Tech : Công nghệ xanh Green Trading : Hoạt động mua bán các tài sản môi trường Greenshoe : Cơ chế ổn định giá trong IPO Grey Market : Thị trường xám Gross Asset Value : Tổng giá trị tài sản Gross Dealer Concession : Khoản hoa hồng đại lý gộp Gross Dividends : Cổ tức gộp Gross Domestic Product (GDP) : Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) Gross Income : Tổng thu nhập Gross Margin : Biên lợi nhuận gộp Gross Profit : Lợi nhuận gộp Gross Profit Margin : Tỷ suất lợi nhuận gộp Gross Revenue : Doanh thu gộp Gross Spread : Khoản chênh lệch gộp Ground Lease : Hợp đồng thuê đất dài hạn Growth Stock : Cổ phiếu tăng trưởng Gstock : Gstock H Halving : Halving Head Fake : Cú đánh lừa thị trường Hedge : Phòng ngừa rủi ro Hedge Fund : Quỹ phòng hộ Hedge Fund Manager : Nhà quản lý quỹ phòng hộ Hedging Strategy : Chiến lược phòng ngừa rủi ro Helicopter Money : Tiefn trực thăng High Mark Credit Information Services : Tổ chức cung cấp dịch vụ thông tin tín dụng High Mark High Speed Vendor Feed : Luồng dữ liệu thị trường theo thời gian thực High-Margin Securities : Chứng khoán có yêu cầu ký quỹ cao High-Yield Stocks : Cổ phiếu lợi suất cao Historic Pricing : Định giá theo giá lịch sử Historical Returns : Lợi suất lịch sử Historical Simulation : Mô phỏng lịch sử Hoist Finance : Công ty Hoist Finance Holding Period Risk : Rủi ro trong thời gian nắm giữ Holy Grail Distribution : Phân phối “chén thánh” Horizontal Merger : Sáp nhập ngang Hostile Takeover : Thâu tóm thù địch Hot Debt Periods : Giai đoạn “nóng” của thị trường nợ Hot Equity Periods : Giai đoạn “nóng” của thị trường cổ phiếu House Stock : Cổ phiếu “nhà cái” Human Capital : Vốn nhân lực Humped Yield Curve : Đường cong lợi suất dạng “gồ” Hybrid Market : Thị trường lai Hybrid Security : Chứng khoán lai Hyperbolic Absolute Risk Aversion (HARA) : Hàm ưa rủi ro tuyệt đối dạng hyperbol (HARA) Hyperinflation : Siêu lạm phát Hysteresis : Hiệu ứng trễ I IIliquidity : Tình trạng kém thanh khoản IIliquidity Assets : Tài sản kém thanh khoản Immediate : Tính tức thời Immediate or Cancel (IOC) : Lệnh khớp ngay hoặc huỷ (IOC) Immediate Order : Lệnh thực hiện ngay Immunization : Miễn nhiễm Impact Investing : Đầu tư tạo tác động Implementation Shortfall : Chênh lệch thực hiện Implicit Contract Theory : Lý thuyết hợp đồng ngầm định Implied Repo Rate : Lãi suất repo Implied Volatility : Biến động hàm ý Imports and Exports : Nhập khẩu và Xuất khẩu Impport Ratio : Tỷ lệ nhập khẩu Income : Thu nhập Income Fund : Quỹ thu nhập Incremental Capital - Output Ratio (ICOR) : Hệ số vốn – sản lượng biên (ICOR) Index : Chỉ số Index Arbitrage : Kinh doanh chênh lệch giá chỉ số Index Cohesive Force : Lực liên kết của chỉ số Index Divisor : Hệ số chia chỉ số Index Funds : Quỹ chỉ số Index-Linked Bond : Trái phiếu gắn với chỉ số Indication of Interest (IOI) : Chỉ báo quan tâm (IOI) Indie Fund : Quỹ độc lập Indirect Bidder : Bên đấu thầu gián tiếp Indirect Cost : Chi phí gián tiếp Indirect Finance : Tài chính gián tiếp Industry Classification Benchmark : Chuẩn phân loại ngành ICB Infection Ratio : Tỷ lệ nhiễm Inflation : Lạm phát Inflation Accounting : Kế toán lạm phát Inflation Rate : Tỷ lệ lạm phát Inflation Risk : Rủi ro lạm phát Inflation-Indexed Security : Chứng khoán chỉ số hóa theo lạm phát Information Ratio : Tỷ lệ thông tin Information Technology (IT) : Công nghệ thông tin (IT) Initial Public Offering (IPO) : Phát hành lần đầu ra công chúng (IPO) Insider Trading : Giao dịch nội gián Insolvency : Mất khả năng thanh toán Institutional Investor : Nhà đầu tư tổ chức Intangible Asset : Tài sản vô hình Intellectual Capital : Vốn trí tuệ Inter-dealer Broker : Môi giới inter-dealer Interbank Lending Market : Thị trường cho vay liên ngân hàng Interest Rate Risk : Rủi ro lãi suất Interest Rate Swap : Hoán đổi lãi suất Interest Rates : Lãi suất Interest-Crediting Methods : Phương pháp ghi nhận lãi Intermarket Analysis : Phân tích liên thị trường Intermarket Sweep Order (ISO) : Lệnh quét liên thị trường (ISO) Internal Contradictions of Capital Accumulation : Mâu thuẫn nội tại của quá trình tích lũy tư bản Internal Financing : Tài trợ nội bộ Internal Models Approach for Market Risk : Phương pháp mô hình nội bộ đối với rủi ro thị trường International Exposure Indices : Chỉ số mức độ tiếp xúc quốc tế International Monetary Fund (IMF) : Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) International Retail Service : Dịch vụ bán lẻ quốc tế International Securities Exchange (ISE) : Sở Giao dịch Chứng khoán Quốc tế International Securities Identification Number (ISIN) : Mã số nhận dạng chứng khoán quốc tế Interpositioning : Chen ngang trung gian Intrinsic Value : Giá trị nội tại Inventory Turnover : Vòng quay hàng tồn kho Investment Bank : Ngân hàng đầu tư Investment Climate : Môi trường đầu tư Investment Control : Kiểm soát đầu tư Investment Fund : Quỹ đầu tư Investment Management : Quản lý đầu tư Investment Outsourcing : Thuê ngoài hoạt động quản lý đầu tư Investment Policy Statement (IPS) : Bản chính sách đầu tư (IPS) Investment Strategy : Chiến lược đầu tư Investment Thesis : Luận điểm đầu tư Investor : Nhà đầu tư Investor Sentiment : Tâm lý nhà đầu tư Isoelastic Utility : Hàm hữu dụng dạng co giãn không đổi Issue (Process) : Quy trình phát hành Issue Forward Split : Chia tách cổ phiếu thuận Issuer : Tổ chức phát hành J Jaws Ratio : Tỷ lệ chênh lệch tăng trưởng thu nhập – chi phí Jensen's Alpha : Lợi nhuận vượt trội theo Jensen (Jensen’s Alpha) Joint Venture : Liên doanh Junk Bond : Trái phiếu rác Jurisdictional Arbitrage : Arbitrage theo vùng tài phán K K-factor (Actuarial) : Hệ số K (trong tính toán bảo hiểm) Kamikaze Defence : Chiến lược phòng thủ cảm tử Key Currency : Đồng tiền chủ chốt Key Economic Indicator : Chỉ báo kinh tế chủ chốt Knockdown Price : Giá giảm sâu L Late Trading : Giao dịch muộn bất hợp pháp sau giờ đóng cửa Layering : Thao túng xếp lớp lệnh Lead Underwriter : Tổ chức bảo lãnh phát hành chính LEAPS (Long-Term Equity Anticipation Securities) : Chứng quyền chọn cổ phiếu dài hạn Ledger Wallet : Ví cứng Ledger Legal Risk : Rủi ro pháp lý Leverage : Đòn bẩy tài chính Leverage Cycle : Chu kỳ đòn bẩy Leverage Ratio : Tỷ lệ đòn bẩy Leveraged Buyout (LBO) : Mua lại bằng vốn vay Leveraged Recapitalization : Tái cấu trúc vốn bằng đòn bẩy tài chính Liability : Nghĩa vụ tài chính Liability-Driven Investment (LDI) : Đầu tư định hướng nghĩa vụ nợ Limited Partner (LP) : Thành viên góp vốn hữu hạn Limited Risk : Rủi ro giới hạn Limits to Arbitrage : Giới hạn của hoạt động arbitrage Lipper Average : Chỉ số trung bình Lipper Liquid Alternative Investment : Đầu tư thay thế có tính thanh khoản Liquid Asset : Tài sản thanh khoản Liquidating Distribution : Phân phối thanh lý Liquidation Approach : Phương pháp định giá theo giá trị thanh lý Liquidation Preference : Ưu tiên thanh lý Liquidation Value : Giá trị thanh lý Liquidity : Tính thanh khoản Liquidity at Risk (LaR) : Thanh khoản chịu rủi ro Liquidity Crisis : Khủng hoảng thanh khoản Liquidity Pool : Bể thanh khoản Liquidity Risk : Rủi ro thanh khoản Liquidity Trap : Bẫy thanh khoản Lit Pool : Bể thanh khoản minh bạch Load Fund : Quỹ có phí tải Loan : Khoản vay Loan Note : Chứng nhận khoản vay Loan-Backed Securities (LBS) : Chứng khoán bảo đảm bằng khoản vay Loan-to-Value (LTV) Ratio : Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản Lock-up Period : Thời gian bị hạn chế chuyển nhượng Long Position : Vị thế mua Long Squeeze : Ép vị thế mua Long-Term Rating : Xếp hạng dài hạn Long/Short Equity : Chiến lược cổ phiếu mua/bán Loss Aversion : Ác cảm đối với thua lỗ Loss Ratio : Tỷ lệ bồi thường Low Latency (Capital Markets) : Độ trễ thấp (trong thị trường vốn) Low-Margin Securities : Chứng khoán biên lợi nhuận thấp Low-Risk Investment : Khoản đầu tư rủi ro thấp Low-Volatility Anomaly : Nghịch lý biến động thấp M Macro Risk : Rủi ro vĩ mô Magic Formula Investing : Đầu tư công thức kỳ diệu Mainnet : Mạng chính Maintenance Margin : Ký quỹ duy trì Making-up Price : Giá điều chỉnh Managed Futures Account : Tài khoản Hợp đồng Tương lai được Quản lý Management Buy-In (MBI) : Ban quản lý bên ngoài mua lại doanh nghiệp Management Buyout (MBO) : Ban quản lý mua lại doanh nghiệp Management Fee : Phí quản lý Manager of Managers Fund : Quỹ quản lý các nhà quản lý quỹ Margin at Risk : Ký quỹ rủi ro Margin of Safety : Biên an toàn Marginal Cost : Chi phí cận biên Marginal Revenue : Doanh thu cận biên Margining Risk : Rủi ro ký quỹ Mark Twain Effect : Hiệu ứng Mark Twain Mark-to-Market Accounting : Kế toán theo giá thị trường Market : Thị trường Market Abuse : Lạm dụng thị trường Market Anomaly : Dị thường thị trường Market Basket : Rổ thị trường Market Chart : Biểu đồ thị trường Market Clearing : Cân bằng thị trường Market Correction : Điều chỉnh thị trường Market Data : Dữ liệu thị trường Market Distortion : Biến dạng thị trường Market Economy : Kinh tế thị trường Market Efficiency : Hiệu quả thị trường Market Forces : Các lực thị trường Market Identifier Code (MIC) : Mã định danh thị trường Market If Touched (MIT) : Lệnh thị trường khi chạm mức Market Impact : Tác động thị trường Market Impact Cost : Chi phí tác động thị trường Market Leader : Doanh nghiệp dẫn đầu thị trường Market Maker : Nhà tạo lập thị trường Market Microstructure : Vi cấu trúc thị trường Market Moving Information : Thông tin làm dịch chuyển thị trường Market Order : Lệnh thị trường Market Portfolio : Danh mục thị trường Market Price : Giá thị trường Market Profile : Bản đồ thị trường Market Risk : Rủi ro thị trường Market Saturation : Bão hòa thị trường Market Segmentation : Phân khúc thị trường Market Share : Thị phần Market Trend : Xu hướng thị trường Market Value Added (MVA) : Giá trị gia tăng thị trường Market-Based Valuation : Định giá dựa trên thị trường Marketable Securities : Chứng khoán dễ thanh khoản Maturity : Ngày đáo hạ Merchant Bank : Ngân hàng thương mại đầu tư Mergers and Acquisitions (M&A) : Sáp nhập và mua lại MetaTrader 4 (MT4) : MetaTrader 4 (MT4) Microexchanges : Sàn giao dịch vi mô Mid Price : Mức giá trung bình Minimum Acceptable Rate of Return (MARR) : Tỷ suất sinh lời chấp nhận tối thiểu Minimum Efficient Scale – MES : Quy mô hiệu quả tối thiểu Minority Shareholder : Cổ đông thiểu số Mirror Trading : Giao dịch sao chép Mismatch Risk : Rủi ro lệch kỳ hạn/cấu trúc Model Risk : Rủi ro mô hình Monetary Policy : Chính sách tiền tệ Monetary Value : Giá trị tiền tệ Monetisation : Kiếm tiền hóa/Hiện thực hóa thành tiền Money Market : Thị trường tiền tệ Money Market Fund : Quỹ thị trường tiền tệ Moneyness : Tình trạng “trong tiền/ngoài tiền” của quyền chọn Monopoly : Độc quyền Mortgage : Thế chấp Mortgage Yield : Lợi suất thế chấp Most Recent Quarter – MRQ : Quý gần nhất Moving Average : Đường trung bình động Multi-Manager Investment : Đầu tư đa nhà quản lý Multiple Factor Models : Mô hình đa nhân tố Municipal Bond : Trái phiếu đô thị/Trái phiếu chính quyền địa phương Municipal Bond Arbitrage : Kinh doanh chênh lệch giá trái phiếu đô thị Mutual Fund : Quỹ tương hỗ N Net Asset Value – NAV : Giá trị tài sản ròng Net Capital Outflow : Dòng vốn ròng chảy ra Net Credit Sales : Doanh thu bán chịu thuần Net Debt Repayment : Hoàn trả nợ ròng Net Income per Employee : Lợi nhuận ròng trên mỗi nhân viên Net Interest Income : Thu nhập lãi thuần Net Interest Margin – NIM : Biên lãi ròng Net Interest Spread : Chênh lệch lãi suất ròng Net Operating Assets : Tài sản hoạt động ròng Net Operating Income – NOI : Thu nhập hoạt động ròng Net Profit : Lợi nhuận ròng Net Value Asset – NAV : Giá trị tài sản ròng Networking : Xây dựng mối quan hệ Neuroeconomics : Kinh tế học thần kinh New York Stock Exchange – NYSE : Sở Giao dịch Chứng khoán No-Par Stock : Cổ phiếu không mệnh giá Nominal vs Real GDP : Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa và thực tế Nominal Yield : Lợi suất danh nghĩa Non-Competition Agreement : Thỏa thuận không cạnh tranh Non-Disclosure Agreement – NDA : Thỏa thuận bảo mật Non-Fungible Token – NFT : Token không thể thay thế Non-Operating Income : Thu nhập ngoài hoạt động kinh doanh Non-Performing Loan – NPL : Khoản vay không sinh lợi Non-Renounceable Rights : Quyền mua cổ phiếu không được chuyển nhượng Non-Solicitation Agreement : Thỏa thuận không lôi kéo Non-Voting Stock : Cổ phiếu không có quyền biểu quyết Normalized Earnings : Lợi nhuận được chuẩn hóa O Omega Ratio : Tỷ số Omega One-Time Charge : Khoản chi phí một lần Onerous Contracts : Hợp đồng có tính chất bất lợi Online Auction : Đấu giá trực tuyến Open Outcry System : Hệ thống hô giá công khai Open Position : Vị thế mở là giao dịch Open Technology Fund – OTF : Quỹ Công nghệ Mở Operating Cash Flow Ratio : Tỷ số dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Operating Cash Flow – OCF : Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Operating Cost : Chi phí hoạt động Operating Partner : Đối tác điều hành Operating Profit : Lợi nhuận hoạt động Operating Ratio : Tỷ số chi phí hoạt động Operational Risk : Rủi ro hoạt động Opinion of Title : Ý kiến về quyền sở hữu Optimal Capital Structure : Cơ cấu vốn tối ưu Optimized Indices : Chỉ số được tối ưu hóa Option : Hợp đồng quyền chọn Options Arbitrage : Kinh doanh chênh lệch giá quyền chọn Options Broker : Môi giới quyền chọn Order : Lệnh giao dịch Order Book : Sổ lệnh Order Matching System : Hệ thống khớp lệnh Ordinary Shares : Cổ phiếu phổ thông Organisational Economics : Kinh tế học tổ chứ Out of the Money – OTM : Ngoài mệnh giá Output : Sản lượng Over-The-Counter – OTC : Giao dịch phi tập trung Over/Under Trading : Giao dịch quá mứ Overextension : Quá tải tài chính Overnight : Qua đêm Overnight Funding Adjustment : Điều chỉnh chi phí tài trợ qua đêm Overnight Market : Thị trường qua đêm Overnight Rate : Lãi suất qua đêm Own Risk and Solvency Assessment – ORSA : Đánh giá Rủi ro và Vốn tự có Ownership Dispersion : Sự phân tán quyền sở hữu P P/B Ratio : Tỷ lệ P/B - Giá trên Giá trị sổ sách Paper Valuation : Định giá trên giấy Participating Preferred Stock : Cổ phiếu ưu đãi tham gia lợi nhuận Partnership : Quan hệ hợp danh Passive Investing : Đầu tư thụ động Passive Order : Lệnh thụ động Payback Period : Thời gian hoàn vốn Paydown : Trả bớt nợ gốc Payment for Order Flow : Thanh toán để nhận lệnh Payment Schedule : Lịch thanh toán Peer-to-Peer (P2P) Lending : Cho vay ngang hàng (P2P Lending) PEG Ratio : Tỷ số PEG Penny Stocks : Cổ phiếu Penny Pension Buyout : Mua lại lương hưu Pension Fund : Quỹ hưu trí Percentage Depletion : Khấu hao theo tỷ lệ phần trăm Performance Attribution : Phân tích đóng góp hiệu suất Period of Financial Distress : Giai đoạn kiệt quệ tài chính Pip : Đơn vị đo lường tỷ giá Pledge Fund : Quỹ cam kết theo cơ hội Policy Mix : Phối hợp chính sách Political Arbitrage : Kinh doanh chênh lệch chính trị Pool Factor : Hệ số Pool Portfolio : Danh mục đầu tư Portfolio Diversification : Đa dạng hóa danh mục Portfolio Entry : Bổ sung tài sản vào danh mục Portfolio Investment : Đầu tư danh mục Portfolio Management : Quản lý danh mục đầu tư Portfolio Margin : Ký quỹ theo danh mục Portfolios with Purpose : Danh mục đầu tư Position : Vị thế Position Trading : Giao dịch theo vị thế Pre-Market : Phiên giao dịch tiền thị trường Pre-Tax Profit Figure : Lợi nhuận trước thuế Precautionary Demand : Nhu cầu dự phòng Precious Metals : Kim loại quý Preference Shares : Cổ phiếu ưu đãi Preferred Dividends : Cổ tức ưu đãi Prepayment of Loan : Trả nợ trước hạn Prestige Bulletin : Bản tin danh tiếng Price Action Trading : Giao dịch theo hành động giá Price Ceiling : Trần giá Price Change : Thay đổi giá Price Discovery : Cơ chế hình thành giá Price Signal : Tín hiệu giá Price-Growth Flow : Dòng chảy giá–tăng trưởng Price/Cash Flow Ratio : Hệ số giá trên dòng tiền Price/Earnings (P/E Ratio) : Hệ số giá trên thu nhập (P/E) Price/Sales Ratio – P/S Ratio : Price/Sales Ratio – P/S Ratio Primary Dealer Credit Facility (PDCF) : Cơ chế cho vay đối với các primary dealers (PDCF) Primary Market : Thị trường sơ cấp Primary Shares : Cổ phiếu sơ cấp Prime Rate : Lãi suất prime Principal Trade : Giao dịch tự doanh Private Equity : Vốn đầu tư tư nhân Profit at Risk – PaR : Thước đo rủi ro Profit Risk : Rủi ro lợi nhuận Profit Taking : Chốt lời Profit Warning : Cảnh báo lợi nhuận Profitabilit : Khả năng sinh lời Profitability Index : Chỉ số PI Projected Sales : Doanh thu dự phóng Proprietary Trading : Giao dịch sở hữu Proxy Statement : Tài liệu ủy quyền biểu quyết Proxy Vote : Bỏ phiếu ủy quyền Purchasing Power : Sức mua Q Qualified Institutional Placement – QIP : Phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư tổ chức đủ điều kiện Quality Investing : Đầu tư chất lượng Quantitative Easing : Nới lỏng định lượng Quarterly Revenue Growth : Tăng trưởng doanh thu theo quý Quick Ratio : Hệ số thanh toán nhanh Quote (Price) : Báo giá Quote Stuffing : Nhồi lệnh báo giá R Rachev Ratio : Một thước đo hiệu quả điều chỉnh theo rủi ro Rate of Return on a Portfolio : Tỷ suất sinh lợi của danh mục đầu tư Rate of Return Pricing : Định giá theo tỷ suất sinh lợi Rate Risk : Rủi ro lãi suất Rating : Xếp hạng tín nhiệm Rational Behaviour : Hành vi hợp lý Rational Herding : Hành vi bầy đàn hợp lý RD (Credit Rating) : RD (Xếp hạng tín dụng) Re-Investment Risk : Rủi ro tái đầu tư Real-Time Economy : Nền kinh tế thời gian thực Recession : Suy thoái kinh tế Record Date : Ngày chốt danh sách cổ đông Redemption Mechanism : Cơ chế mua lại Redundant Assets : Tài sản dư thừa Reference Data : Dữ liệu tham chiếu Refinancing Risk : Rủi ro tái cấp vốn Registered Share : Cổ phiếu ghi danh Regressive Tax : Thuế lũy thoái Regulatory (Regulated, Controlled) Market : Thị trường được quản lý Reinvestment Risk : Rủi ro tái đầu tư Relative Strength Index (RSI) : Chỉ báo sức mạnh tương đối Relative Valuation : Định giá tương đối Relative Value : Giá trị tương đối Remonetization : Tái tiền tệ hóa Replicating Portfolio : Danh mục tái tạo Replicating Strategy : Chiến lược tái tạo Representative Money : Tiền đại diện Repurchase Agreement : Hợp đồng mua lại Reserve Currency : Đồng tiền dự trữ Reserve Requirement : Tỷ lệ dự trữ bắt buộc Reset : Thiết lập lại Residual Income Valuation : Định giá theo thu nhập thặng dư Retail Foreign Exchange Trading : Giao dịch ngoại hối bán lẻ Retail Price Index (RPI) : Chỉ số giá bán lẻ Retracement : Điều chỉnh thoái lui Return on Assets (ROA) : Tỷ suất sinh lời trên tài sản Return on Capital Employed (ROCE) : Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng Return on Equity (ROE) : Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu Return on Investment (ROI) : Tỷ suất sinh lời của khoản đầu tư Return on Modeling Effort (ROME) : Tỷ suất sinh lời trên nỗ lực mô hình hóa Return on Net Assets (RONA) : Tỷ suất sinh lời trên tài sản thuần Return on Tangible Equity (ROTE) : Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ hữu hình Returns : Lợi suất (lợi nhuận) Revaluation : Đánh giá lại Revenue : Doanh thu Reversal : Đảo chiều Reverse Auction : Đấu giá ngược Reverse Due Diligence : Thẩm định ngược Reverse Greenshoe : Quyền chọn greenshoe ngược Reverse Repurchase Agreement (Reverse Repo) : Hợp đồng mua lại đảo chiều Risk : Rủi ro Risk Arbitrage : Kinh doanh chênh lệch rủi ro Risk Assets : Tài sản rủi ro Risk Diversification : Đa dạng hóa rủi ro Risk Exposure : Mức độ phơi nhiễm rủi ro Risk Financing : Tài trợ rủi ro Risk Management : Quản trị rủi ro Risk Measure : Thước đo rủi ro Risk Metric : Chỉ số rủi ro Risk of Ruin : Rủi ro phá sản Risk Parity : Chiến lược cân bằng rủi ro Risk Pool : Bể rủi ro Risk Score : Điểm số rủi ro Risk Tolerance : Khả năng chấp nhận rủi ro Risk Transformation : Chuyển hóa rủi ro Risk vs Reward Ratio : Tỷ lệ rủi ro Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC) : Tỷ suất sinh lời điều chỉnh theo rủi ro trên vốn Risk-Free Asset : Tài sản phi rủi ro Risk-Free Bond : Trái phiếu phi rủi ro Risk-Free Interest Rate : Lãi suất phi rủi ro Risk-Neutral Measure : Thước đo trung lập rủi ro Risk-On Risk-Off (RORO) : Xu hướng Risk-On Risk-Off (RORO) Risk-Weighted Asset (RWA) : Tài sản có trọng số rủi ro Roll-Up – Merger : Sáp nhập gom nhóm Round Lot : Lô giao dịch chuẩn Rule of Thumb : Quy tắc kinh nghiệm S S&P 500 : S&P 500 Safe Asset : Tài sản an toàn Safe Haven : Tài sản trú ẩn an toàn Sales Density : Mật độ doanh thu Same-Day Affirmation (SDA) : Xác nhận giao dịch trong ngày Savings : Tiết kiệm Savings Account : Tài khoản tiết kiệm Scheduled Recast : Điều chỉnh lại khoản vay theo lịch Seasoned Equity Offering (SEO) : Phát hành cổ phiếu bổ sung Secondary Market : Thị trường thứ cấp Secondary Market Offering : Chào bán cổ phiếu thứ cấp Secondary Shares : Cổ phiếu thứ cấp Sector Indices : Chỉ số ngành theo dõi hiệu suất của các doanh nghiệp Securities : Chứng khoán Securities and Exchange Commission (SEC) : Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ Securities Fraud : Gian lận chứng khoán Securities Market : Thị trường chứng khoá Securities Market Participants : Thành viên thị trường chứng khoán Securities Offering : Chào bán chứng khoán Security Agreement : Thỏa thuận bảo đảm Security Analysis : Phân tích chứng khoán Security Interest : Quyền bảo đảm Sell-Off : Đợt bán tháo Selling Climax : Cao trào bán tháo Sensitivity Analysis : Phân tích độ nhạy Sentiment Trading : Giao dịch theo tâm lý thị trường Sentimental Value : Giá trị cảm tính Settlement Date : Ngày thanh toán Shadow Banking System : Hệ thống ngân hàng bóng Shadow Stock : Cổ phiếu bóng Shape Risk : Rủi ro thay đổi hình dạng đường cong lợi suất Sharding : Phân mảnh chuỗi khối Share : Cổ phần Share Buyback : Mua lại cổ phiếu Share Purchase Issue : Quyền mua cổ phần bổ sung Shareholder : Cổ đông Shareholder Equity : Vốn chủ sở hữu Sharpe Ratio : Tỷ lệ Sharpe Shelf Registration : Đăng ký phát hành dự phòng Short Position : Vị thế bán khống Short Selling : Bán khống Short Squeeze : Ép mua bù vị thế bán khống Short-Term Gain : Lợi nhuận ngắn hạn Short-Term Investment Fund : Quỹ đầu tư ngắn hạn Size Indices : Chỉ số theo quy mô vốn hóa Slippage : Trượt giá Smart Contracts : Hợp đồng thông minh Social Dividend : Cổ tức xã hội Social Earnings Ratio : Tỉ lệ thu nhập xã hội Social Impact Statement : Báo cáo tác động xã hội Social Return on Investment (SROI) : Tỉ suất sinh lời xã hội trên vốn đầu tư Social Trading : Giao dịch xã hội Socially Responsible Investing (SRI) : Đầu tư có trách nhiệm xã hội Solvency Ratio : Tỉ lệ khả năng thanh toán dài hạn Solvent : Khả năng thanh toán Sortino Ration : Tỷ lệ Sortino Sovereign Credit Rating : Xếp hạng tín nhiệm quốc gia Sovereign Default : Vỡ nợ quốc gia Sovereign Investment Fund : Quỹ đầu tư quốc gia Sovereign Wealth Fund : Quỹ tài sản quốc gia Special Dividend : Cổ tức đặc biệt Specialized Investment Fund (SIF) : Quỹ đầu tư chuyên biệt Specific Risk : Rủi ro riêng lẻ Spectral Risk Measure (SRM) : Thước đo rủi ro phổ Speculative Attack : Tấn công đầu cơ Speculative Demand : Cầu đầu cơ Spin-Off : Tách công ty Split Payroll : Trả lương tách theo nhiều đồng tiền Split Share Corporation : Công ty cổ phần tách quyền Spot : Giá giao ngay Spot Contract : Hợp dồng giao ngay Spot Date : Ngày thanh toán giao ngay Spot Trading : Giao dịch giao ngay Spread (Difference) : Chênh lệch giá Spread Trade : Giao dịch chênh lệch Squeeze-Out : Ép mua lại cổ phần Stable Value Fund : Quỹ giá trị ổn định Stagflation : Lạm phát đình trệ Stagnation : Đình trệ kinh tế Stakeholder : Bên liên quan Staking : Khóa tài sản tiền mã hóa Standard Deviation : Độ lệch chuẩn Standardised Approach (Credit Risk) : Phương pháp Chuẩn hóa State Prices : Giá theo trạng thái Statistical Arbitrage : Kinh doanh chênh lệch thống kê Statmetrics : Chỉ số thống kê tài chính Sterling Ratio : Tỷ số Sterling Stimulus Package : Gói kích thích kinh tế Stochastic RSI : Relative Strength Index Stock Certificate : Stock Certificate Stock Code : Mã cổ phiếu Stock Correlation Network : Mạng tương quan cổ phiế Stock Dividend : Cổ tức bằng cổ phiếu Stock ETF : Quỹ hoán đổi danh mục cổ phiếu Stock Fund : Quỹ cổ phiếu Stock Index : Chỉ số chứng khoán Stock Market : Thị trường chứng khoán Stock Market Bubble : Bong bóng thị trường chứng khoán Stock Market Data Systems : Hệ thống dữ liệu thị trường chứng khoán Stock Market Prediction : Dự báo thị trường chứng khoán Stock Market Simulator : Mô phỏng thị trường chứng khoán Stock Picking : Lựa chọn cổ phiếu Stock Quote : Báo giá cổ phiếu Stock Selection Criterion : Tiêu chí lựa chọn cổ phiếu Stock Split : Chia tách cổ phiếu Stock Transfer Agent : Đại lý chuyển nhượng cổ phiếu Stock Valuation : Định giá cổ phiếu Stop Order : Lệnh dừng Stop Out : Tự động đóng vị thế khi mức ký quỹ thấp hơn yêu cầu Stop-Limit Order : Lệnh dừng giới hạn Strategic Financial Management : Quản trị tài chính chiến lược Strategic Sustainable Investing : Đầu tư bền vững mang tính chiến lược Strategy Indices : Chỉ số chiến lược Stress test : Kiểm tra sức chịu đựng Structured Finance : Tài chính cấu trúc Structured Investment Vehicle (SIV) : Phương tiện đầu tư có cấu trúc Structured note : Trái phiếu cấu trúc Structured Product : Sản phẩm cấu trúc Stub : Cổ phần còn lại Style indices : Chỉ số phong cách đầu tư Success Trap : Bẫy thành công Supply : Cung Support and Resistance : Ngưỡng hỗ trợ Sustainable Growth Rate : Tốc độ tăng trưởng bền vững Swap : Hợp đồng hoán đổi Swap Dealer : Nhà kinh doanh hoán đổi Swap Execution Facility (SEF) : Cơ sở giao dịch hoán đổi Swap Rate : Lãi suất hoán đổi Swap Spread : Chênh lệch hoán đổi Swap Transaction : Swap Transaction Swing trading : Swing trading SWOT Analysis : Phân tích SWOT Syndicate risk : Rủi ro hợp vốn Synthetic CDO : Nghĩa vụ nợ có thế chấp tổng hợp Synthetic ETF : Quỹ ETF tổng hợp Synthetic Replication : Tái tạo tổng hợp Systematic risk : Rủi ro hệ thống Systematic trading : Giao dịch hệ thống Systemic risk : Rủi ro mang tính hệ thống T Tail Risk : Rủi ro đuôi Tail Risk Parity : Chiến lược cân bằng rủi ro đuôi Tail Value at Risk (TVaR) : Thước đo rủi ro định lượng mức thua lỗ kỳ vọng Take-Profit Order : Lệnh chốt lời Takeover Bid : Đề nghị thâu tóm Tangible Assets : Tài sản hữu hình Tangible Common Equity (TCE) : Vốn chủ sở hữu hữu hình Target Date Fund : Quỹ ngày mục tiêu Target Price : Giá mục tiêu Tax Refund : Khoản hoàn thuế Tax Shelter : Công cụ trú ẩn thuế Tax Transparent Fund (TTF) : Quỹ minh bạch về thu Taxation : Thuế khóa Technical Analysis : Phân tích kỹ thuật Telegraphic Transfer - TT : Chuyển tiền điện báo Tender : Chào mua Tender Issue : Đợt chào mua Tender Offer : Chào mua công khai Terror-Free Investing : Đầu tư “phi khủng bố” The Big Four : Bốn hãng kiểm toán lớn The Black Swan Theory : Lý thuyết Thiên nga đen The Congressional Effect : Hiệu ứng Quốc hội The Financial Revolution : Cuộc Cách mạng tài chính The Four Cs of Buying Diamonds : Bốn chữ C khi mua kim cương Theme Indices : Chỉ số theo chủ đề Tick Size : Bước giá Ticker : Mã chứng khoán Time at Risk - TaR : Thời gian rủi ro Time Consistency : Tính nhất quán theo thời gian Time-Weighted Average Price - TWAP : Giá trung bình gia quyền theo thời gian Times Interest Earned - TIE : Hệ số khả năng thanh toán lãi vay Too Connected to Fail : Quá liên thông để sụp đổ Top-Ups : Các khoản đóng thêm vào một khoản đầu tư Total Expense Ratio (TER) : Chỉ số đo lường tổng chi phí Total Return Swap : Hoán đổi lợi nhuận tổng thể Total Revenue Share : Tỷ lệ phần trăm doanh thu Total Shareholder Return (TSR) : Thước đo hiệu quả đầu tư Total Value Locked (TVL) : Chỉ tiêu để đo lường tổng giá trị tài sản Tracking Error : Sai số theo dõi Trade War : Chiến tranh thương mại Trading Band : Biên độ giao dịch Trading Capital : Vốn giao dịch Trading Floor : Sàn giao dịch Trading Jacket : Áo khoác giao dịch Trading Plan : Kế hoạch giao dịch Trading Room : Phòng giao dịch Trading Strategy : Chiến lược giao dịch Trading Turret : Hệ thống điện thoại chuyên dụng Trading Volume : Khối lượng giao dịch Trailing Stops : Lệnh dừng lỗ kéo theo Tranche : Phân khúc Transaction Costs : Chi phí giao dịch Transfer Agent : Đại lý chuyển nhượng Transferable Securities : Chứng khoán có thể chuyển nhượng Treasury Bills (T-Bills) : Tín phiếu Kho bạc Treasury Management : Quản trị ngân quỹ Treasury Yields : Lợi suất trái phiếu Kho bạc Trend Trader/Trading : Giao dịch theo xu hướng Treynor Ratio : Tỷ số Treynor Tri-Party Agreement : Thỏa thuận ba bên Trial Balance : Bảng cân đối thử Triangular Arbitrage : Arbitrage tam giác Turnaround Stock : Cổ phiếu phục hồi Twin Crises : Khủng hoảng kép Two-Moment Decision Model : Mô hình ra quyết định hai mô-men Typical Price : Giá điển hình U Umbrella Fund : Quỹ đầu tư tập thể Uncovered Interest Arbitrage : Chiến lược đầu tư tận dụng chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia Underlying Asset : Tài sản cơ sở Underweight : Thể hiện mức độ ưu tiên thấp hơn trong danh mục đầu tư. Underwriter : Bên bảo chứng cho các công ty phát hành Underwriting : Quá trình đánh giá và chấp nhận rủi ro khi phát hành Underwriting Contract : Hợp đồng bảo lãnh phát hành Underwriting Profit : Lợi nhuận sau khi trừ chi phí Underwriting Rate : Tỷ lệ phí bảo hiểm Underwriting Spot : Thời điểm bắt đầu chịu rủi ro bảo lãnh Underwriting Spread : Phần chênh lệch giữa mức giá Unit Investment Trust (UIT) : Quỹ đầu tư có danh mục chứng khoán cố định Unit Price : Giá đơn vị Unit Trust : Hình thức đầu tư tập thể Unsystematic Risk : Rủi ro riêng lẻ hoặc rủi ro đặc thù Untradeable Assets : Tài sản không thể giao dịch Upside Beta : Hệ số Beta Tăng Trưởng Upside Potential Ratio : Thước đo hiệu suất so sánh lợi nhuận trung bình Upside Risk : Rủi ro Tăng Giá US Treasury : Cơ quan phát hành trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ Utilitarianism : Thuyết Vị Lợi V V2 Ratio : Chỉ số tài chính dựa trên biến động Valuation Risk : Rủi ro định giá Value at Risk (VaR) : Công cụ quản lý rủi ro Value Investing : Đầu tư giá trị Value Stocks : Cổ phiếu giá trị Variable Cost : Chi phí biến đổi Velocity of Money : Tốc độ lưu chuyển tiền tệ Venn Diagram : Biểu đồ Venn Venture Capital : Vốn đầu tư mạo hiểm Venture Capital Trust (VCT) : Công ty niêm yết công khai tại Anh Venture Fund : Quỹ đầu tư mạo hiểm Vertical Analysis : Phân tích dọc Vertical Merger : Sáp nhập theo chiều dọc Vesting : Quyền sở hữu dần theo thời gian Virtual Bidding : Giao dịch ảo trong thị trường điện Volatility : Độ biến động Volatility Arbitrage : Kinh doanh chênh lệch biến động Volatility Risk : Rủi ro biến động Volume Risk : Rủi ro khối lượng giao dịch Volume-Weighted Average Price : Giá trung bình theo khối lượng Voting Interest : Quyền biểu quyết Vulture Fund : Quỹ kền kền W Wash Sale : Giao dịch rửa lỗ Wash Trade : Hành vi giao dịch bất hợp pháp Wealth Management : Quản lý tài sản Web3 : Thế hệ tiếp theo của Internet Weighted Average : Trung bình có trọng số WHIS Ratio : Chỉ số tài đánh giá mức độ ổn định tài chính Whisper Number : Con số ước tính không chính thức Witching Hour : Giờ giao dịch cuối cùng trong ngày Working Capital : Vốn lưu động Working Order : Lệnh chờ X XVA : Các điều chỉnh định giá Y Y2K : ’Year 2000’’ một lỗi máy tính Year to Date (YTD) : Chỉ số đo lường hiệu suất Year-over-Year (YOY) : Phương pháp so sánh tài chính Yellow Strip : Bảng hiển thị (ticker tape) Yield : Lợi suất Yield Curve : Đường cong lợi suất Yield Farming : Canh tác lợi suất Yield Gap : Chênh lệch lợi suất Yield on Cost (YOC) : Lợi suất trên giá vốn Yield to Maturity (YTM) : Tổng lợi nhuận kỳ vọng Z Z-Score : Điểm số Z Z-Test : Kiểm định Z Zero-Day Option : Hợp đồng quyền chọn Zero-Intelligence Trader : Nhà giao dịch “trí tuệ bằng 0” Zero-Load : Quỹ không thu phí bán Start Your JourneyLeverage your insights and take the next step in your trading journey with an XS trading account.
Đăng ký ngay [email protected] +248 432 3314 Licenses ASIC374409
CySEC
412/22
FSA
SD089
FSCA
53199
LFSA
MB/21/0081
MOCI
2024/786
FSC
GB25204786
SCA
2020000339
Bảo mật Câu chuyện Tài liệu Pháp lý Cơ hội nghề nghiệp Quy định pháp luật Lợi Thế Giải thưởng Sự kiện An Toàn Quỹ Bảo Hiểm Bảo mật Liên lạc Blog Media Trách Nhiệm
Kiến thức
Công cụ AI Currency Converter Lịch Kinh tế Máy tính tất cả trong một Máy Tính Ký Quỹ Công cụ tính Swap Máy tính Pip Các Khóa Học Chú Thíchthương mại
thị trường cổ phiếu Chỉ số Kim loại Năng lượng Crypto Tiền Tệ Tương Lai Loại tài khoản Phương Thức Nạp Rút XS Mastercard Thông Số Hợp Đồng Đòn bẩy động Thời Gian Giao Dịch Tỷ Giá Hoán Đổi (Swap Rates) Nền Tảng MetaTrader 4 MetaTrader 5Investors
PAMMĐối Tác
Partner Programs Giới thiệu môi giới Chuyên gia giáo dục Người ảnh hưởng Người quản lý tài sản Đối tác địa phương Đại lý kỹ thuật số Thể Chế Thanh khoản Nhãn trắng Công nghệ Giải pháp giao dịch toàn diện Tư vấn Dịch vụ phù hợpKhuyến mãi
Chương trình VIP XS Trading MilesInvestors
PAMMĐối Tác
Partner Programs Giới thiệu môi giới Chuyên gia giáo dục Người ảnh hưởng Người quản lý tài sản Đối tác địa phương Đại lý kỹ thuật số Thể Chế Thanh khoản Nhãn trắng Công nghệ Giải pháp giao dịch toàn diện Tư vấn Dịch vụ phù hợpKhuyến mãi
Chương trình VIP XS Trading MilesKiến thức
Công cụ AI Currency Converter Lịch Kinh tế Máy tính tất cả trong một Máy Tính Ký Quỹ Công cụ tính Swap Máy tính Pip Các Khóa Học Chú Thích XS & XS.com là thương hiệu của XS Group.XS Group là nhà cung cấp dịch vụ tài chính và công nghệ tài chính đa quốc gia với các tổ chức liên kết chiến lược và nhóm được quản lý và cấp phép ở nhiều khu vực pháp lý khác nhau trên toàn cầu.
XS Ltd được quản lý bởi Cơ quan Dịch vụ Tài chính Seychelles (FSA) với số giấy phép: (SD089). XS Prime Ltd được quản lý bởi Ủy ban Chứng khoán và Đầu tư Úc (ASIC) với số giấy phép: (374409). XS Markets Ltd được quản lý bởi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Cộng hòa Síp (CySEC) với số giấy phép: (412/22). XS Finance Ltd được quản lý bởi Cơ quan Dịch vụ Tài chính Labuan (LFSA) tại Malaysia với số giấy phép: (MB/21/0081). XS ZA (Pty) Ltd được quản lý bởi Cơ quan quản lý ngành tài chính Nam Phi (FSCA) với số giấy phép: (53199). XS Trade Services Ltd được quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Mauritius (FSC) với số giấy phép: GB25204786. XS Online được cấp phép bởi các cơ quan quản lý tại Nhà nước Kuwait với số giấy phép: 786/2024. XSTrade Financial Consultation L.L.C được quản lý bởi Cơ quan Chứng khoán và Hàng hóa UAE (‘SCA’) với số giấy phép: 20200000339. XS (LC) LTD. được đăng ký và cấp phép theo luật pháp của Saint Lucia với số đăng ký: 2025-00114. XS Ltd được đăng ký và cấp phép theo luật pháp tại Saint Vincent và Grenadines với số đăng ký: 27216 BC 2025.
Để biết thêm chi tiết về các quy định, vui lòng nhấp vào đây.
XS Fintech Ltd, được thành lập theo luật của Cộng hòa Síp với số đăng ký HE 426566 là Nhà cung cấp giải pháp Fintech và là chi nhánh Công nghệ của XS Group.
Ficupay Ltd, được thành lập theo luật pháp của Cộng hòa Síp với số Đăng ký HE 433983, là đại lý thanh toán của tập đoàn XS.
Các thực thể trên được ủy quyền hợp pháp để hoạt động dưới thương hiệu và nhãn hiệu XS.
Cảnh báo rủi ro: các sản phẩm của chúng tôi được giao dịch ký quỹ, có mức độ rủi ro cao và có thể ảnh hưởng đến toàn bộ số vốn của bạn. Những sản phẩm này có thể không phù hợp với tất cả mọi người, bạn nên đảm bảo đã hiểu hết những rủi ro liên quan.
Hạn chế theo khu vực: Thương hiệu XS không cung cấp dịch vụ của mình cho cư dân của một số khu vực pháp lý nhất định như Hoa Kỳ, Iran và Bắc Triều Tiên.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: XS không tham gia vào bất kỳ hành động nào có thể được coi là chào mời dịch vụ tài chính tại các quốc gia mà hành động đó trái với luật pháp hoặc quy định của địa phương.
Thông tin trên trang web này không hướng đến cư dân tại bất kỳ quốc gia hoặc khu vực pháp lý nào mà việc phân phối hoặc sử dụng đó trái với luật pháp hoặc quy định của địa phương và không cấu thành lời khuyên đầu tư hoặc khuyến nghị hoặc chào mời tham gia vào bất kỳ dịch vụ tài chính và hoạt động đầu tư nào.
Ngoài ra, trang web này cung cấp các tùy chọn dịch ngôn ngữ để nâng cao trải nghiệm và khả năng truy cập của người dùng.
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin và tiện lợi và không nhằm mục đích cung cấp, quảng bá hoặc chào mời dịch vụ tài chính cho các cá nhân cư trú tại các quốc gia hoặc khu vực cụ thể.
Các quy định pháp lý đối với chương trình bồi thường cho nhà đầu tư khác nhau tùy thuộc vào thực thể XS mà bạn đang hợp tác.
Thông tin trên trang web chỉ có thể được sao chép khi có sự cho phép bằng văn bản của đội ngũ XS.
Đã đăng ký Bản quyền ©2010 - 2026
Đăng nhập Đăng ký
智能索引记录
-
2026-02-26 15:54:48
综合
成功
标题:Learn English and more in Australia & Canada ILSC
简介:Learn English at ILSC Language Schools or study French or Hi
-
2026-02-26 21:39:55
教育
成功
标题:实用的二年级作文6篇(推荐)
简介:在平时的学习、工作或生活中,大家都有写作文的经历,对作文很是熟悉吧,作文一定要做到主题集中,围绕同一主题作深入阐述,切忌
-
2026-02-26 19:38:07
综合
成功
标题:AI智能索引
简介:515y.com
-
2026-02-26 17:19:10
综合
成功
标题:Endling: Extinction Is Forever - PlayStation Universe
简介:Stay up to date on all Endling: Extinction Is Forever on PS4
-
2026-02-26 20:24:22
综合
成功
标题:丧尸爆发全寝室存活笔趣阁最新章节_丧尸爆发全寝室存活笔趣阁全文免费阅读_恋上你看书网
简介:新学期,306宿舍的姑娘们各有各的忧愁。为了帮助因为伤人事件情绪低落的老大罗琳散心,决定一起去逛街。本以为是和前两年一样
-
2026-02-26 19:30:23
综合
成功
标题:极速悖论最新章节,第98页,第1页_极速悖论免费阅读_630小说网
简介:第98页第1页_极速悖论_焦糖冬瓜_630小说网
-
2026-02-26 16:34:58
综合
成功
标题:唐俊霞的作文200字 描写唐俊霞的作文 关于唐俊霞的作文-作文网
简介:作文网精选关于唐俊霞的200字作文,包含唐俊霞的作文素材,关于唐俊霞的作文题目,以唐俊霞为话题的200字作文大全,作文网
-
2026-02-26 21:39:43
工具
成功
标题:《辛普森一家第七季》第16集快播资源高清全集在线观看-迅雷下载-美国动漫-美剧网
简介:辛普森一家第七季剧情介绍:辛普森一家第七季是由韦斯利·阿彻,大卫·米尔金,大卫·西尔弗曼,吉姆·里尔顿,马克·柯克兰,鲍
-
2026-02-26 20:27:51
教育
成功
标题:永利集团(304am-官方VIP认证)登录入口-GREEN LIFE
简介:为了促进学风建设,自本学期开学高水平运动队以党支部定期检查学生上课情况和宿舍卫生情况,严查迟到旷课情况,每周例行检查宿舍
-
2026-02-26 16:04:48
教育
成功
标题:坐船作文300字
简介:在学习、工作、生活中,许多人都写过作文吧,作文根据体裁的不同可以分为记叙文、说明文、应用文、议论文。那么,怎么去写作文呢
-
2026-02-26 18:23:28
视频
成功
标题:偏惹少帅第39集红豆剧场_在线播放[高清流畅]_爽文短剧
简介:爽文短剧_偏惹少帅剧情介绍:偏惹少帅是由内详执导,内详等人主演的,于2025年上映,该都市讲述的是&@捅了语文课代表一节
-
2026-02-26 19:00:33
教育
成功
标题:呼喊初一学生作文
简介:在日常的学习、工作、生活中,大家总免不了要接触或使用作文吧,借助作文人们可以实现文化交流的目的。为了让您在写作文时更加简
-
2026-02-26 21:00:12
综合
成功
标题:自建房承包合同书协议书范本_别墅设计网
简介:编号:_____________自建房承包合同 甲 方:_______________________________
-
2026-02-26 18:28:50
综合
成功
标题:文员招聘-晟昇医药-597直聘
简介:597直聘为您提供晟昇医药文员招聘信息,工作地点:宁德市-福安市,职位描述:主要负责公司各类资料的整理、归档与收发工作,
-
2026-02-26 18:40:51
游戏
成功
标题:602《街机三国》一百零一服、一百零二服开服活动 - 开服活动 - 602游戏平台 - 做玩家喜爱、信任的游戏平台!cccS
简介:602《街机三国》一百零一服、一百零二服开服活动
-
2026-02-26 20:46:10
综合
成功
标题:Fisher Investments Wealth Management
简介:Founded in 1979, Fisher Investments is an independent regist
-
2026-02-26 20:30:59
综合
成功
标题:ILSC Language Schools Programs Tutoring in English
简介:ILSC Language Schools offers Private & Semi-private English
-
2026-02-26 15:52:40
工具
成功
标题:名言警句_励志一生_励志名言_励志故事_励志语录
简介:励志一生汇集以励志,创业,感悟,成功等为主题的励志美文网站,内含励志文章,励志名言,励志语录,励志故事,励志人物,人生哲
-
2026-02-26 21:33:50
视频
成功
标题:您正在观看《您正在观看《成人外国视频明星大全-90分钟完整视频免费手机观看-wr120av》久草福利电影-wr120av》男男肉腐文-午夜伦不卡成人直接看-WR120AV
简介:您正在观看《您正在观看《成人外国视频明星大全-90分钟完整视频免费手机观看-wr120av》久草福利电影-wr120av
-
2026-02-26 18:52:08
教育
成功
标题:欢乐作文300字
简介:在日常的学习、工作、生活中,许多人都有过写作文的经历,对作文都不陌生吧,作文是人们以书面形式表情达意的言语活动。还是对作
-
2026-02-26 19:32:06
综合
成功
标题:Logistics Real Estate GLP
简介:We revolutionized the modern logistics industry.
-
2026-02-26 18:05:51
工具
成功
标题:91麻豆精品国产91夫婦で挑戦人妻电影-日本电影成人直接看-亚洲AV在线观看
简介:高清影视,91麻豆精品国产91夫婦で挑戦人妻电影-日本电影成人直接看-亚洲AV在线观看,立即观看,亚洲AV
-
2026-02-26 19:06:49
工具
成功
标题:名言警句_励志一生_励志名言_励志故事_励志语录
简介:励志一生汇集以励志,创业,感悟,成功等为主题的励志美文网站,内含励志文章,励志名言,励志语录,励志故事,励志人物,人生哲
-
2026-02-26 21:15:06
综合
成功
标题:1950's Dress Mou Official Website
简介:This 1950
-
2026-02-26 19:41:45
视频
成功
标题:成年人视频黄-a天堂最新版午夜激情-亚洲AV在线观看
简介:高清影视,成年人视频黄-a天堂最新版午夜激情-亚洲AV在线观看,立即观看,亚洲AV
-
2026-02-26 16:04:12
健康
成功
标题:老爸的父亲节_250字_作文网
简介:星期天一大早,当我一睁眼,我就跑到爸爸的房间,大声的对他说:老爸,祝您节日快乐,身体健康!说着还把我自己亲手做的父亲节贺
-
2026-02-26 17:24:35
综合
成功
标题:高中读后感作文250字 高中250字读后感作文大全-作文网
简介:作文网优秀高中读后感250字作文大全,包含高中读后感250字作文素材,高中读后感250字作文题目、美文范文,作文网原创名
-
2026-02-26 17:25:15
综合
成功
标题:Aktie.de – Personalisierte Marktbriefings für Anleger & Coaches
简介:Aktie.de liefert präzise Marktnews und Analysen für Kundinne
-
2026-02-26 19:31:52
综合
成功
标题:什么叫克妻最新章节_什么叫克妻全文免费阅读-笔趣阁
简介:什么叫克妻,什么叫克妻全文免费阅读。什么叫克妻是作家大雨倾盆的最新其他小说大作,笔趣阁提供什么叫克妻手首发最新章节及章节
-
2026-02-26 20:24:25
教育
成功
标题:游记的作文汇总[10篇]
简介:在学习、工作乃至生活中,大家都尝试过写作文吧,作文根据写作时限的不同可以分为限时作文和非限时作文。那么,怎么去写作文呢?